Đổi lít sang cốc (Mỹ)
4 L = 16,907 cup
cup = L × 4,2268Đổi lít sang cốc (Mỹ) ngay — nhập vào ô nào cũng được.
Cách đổi lít sang cốc (Mỹ)
Để đổi lít sang cốc (Mỹ), nhân số lít với 4,2268.
cup = L × 4,2268
Ví dụ: đổi 4 L sang cup
- 4 × 4,2268 = 16,907
- 4 L = 16,907 cup
1 L = 4,2268 cup và 1 cup = 0,236588 L.
Bảng quy đổi lít sang cốc (Mỹ)
| Lít (L) | Cốc (Mỹ) (cup) |
|---|---|
| 0,25 L | 1,0567 cup |
| 0,5 L | 2,1134 cup |
| 1 L | 4,2268 cup |
| 2 L | 8,4535 cup |
| 3 L | 12,6803 cup |
| 4 L | 16,907 cup |
| 5 L | 21,1338 cup |
| 10 L | 42,2675 cup |
| 20 L | 84,5351 cup |
| 50 L | 211,3376 cup |
| 100 L | 422,6753 cup |
Câu hỏi thường gặp
Đổi lít sang cốc (Mỹ) như thế nào?
Để đổi lít sang cốc (Mỹ), nhân số lít với 4,2268. Công thức là cup = L × 4,2268.
1 lít bằng bao nhiêu cốc (Mỹ)?
1 L = 4,2268 cup.
Đổi ngược cốc (Mỹ) sang lít thế nào?
Dùng công thức ngược: L = cup × 0,236588. Ví dụ 1 cup = 0,236588 L.
Công cụ này có miễn phí và chính xác không?
Có. Hoàn toàn miễn phí, dùng hệ số quy đổi chính xác theo chuẩn quốc tế và tính ngay trong trình duyệt — số bạn nhập không được gửi đi đâu cả.
Các phép đổi thể tích khác
L → galLít → gallongal → LGallon → lítmL → fl ozMililít → ounce chất lỏngfl oz → mLOunce chất lỏng → mililítcup → mLCốc (Mỹ) → mililítmL → cupMililít → cốc (Mỹ)tbsp → mLMuỗng canh → mililíttsp → mLMuỗng cà phê → mililíttbsp → tspMuỗng canh → muỗng cà phêcup → tbspCốc (Mỹ) → muỗng canhcup → fl ozCốc (Mỹ) → ounce chất lỏng
Tất cả công cụ đổi
Nhiệt độĐổi qua lại giữa độ C, độ F, Kelvin và Rankine.Độ dàiInch, feet, dặm, centimet, mét, kilômét và nhiều hơn.Cân nặngPound, ounce, stone, kilôgam, gam và tấn.Thể tíchCốc, muỗng, ounce chất lỏng, gallon, lít và mililít.Diện tíchFeet vuông, mét vuông, mẫu Anh, héc-ta và dặm vuông.Tốc độDặm/giờ, km/giờ, hải lý/giờ và mét/giây.Thời gianGiây, phút, giờ, ngày, tuần và năm.Dữ liệuByte, KB, MB, GB và TB (hệ thập phân và nhị phân).Áp suấtPSI, bar, kilopascal, atmosphere và mmHg.Năng lượngCalo, kilocalo, jun, kilowatt giờ và BTU.