Blog
VI

Đổi hải lý/giờ sang km/giờ

kn
km/h

60 kn = 111,12 km/h

km/h = kn × 1,852

Đổi hải lý/giờ sang km/giờ ngay — nhập vào ô nào cũng được.

Cách đổi hải lý/giờ sang km/giờ

Để đổi hải lý/giờ sang km/giờ, nhân số hải lý/giờ với 1,852.

km/h = kn × 1,852

Ví dụ: đổi 60 kn sang km/h

  1. 60 × 1,852 = 111,12
  2. 60 kn = 111,12 km/h

1 kn = 1,852 km/h và 1 km/h = 0,539957 kn.

Bảng quy đổi hải lý/giờ sang km/giờ

Hải lý/giờ (kn)Km/giờ (km/h)
1 kn1,852 km/h
10 kn18,52 km/h
20 kn37,04 km/h
30 kn55,56 km/h
50 kn92,6 km/h
60 kn111,12 km/h
80 kn148,16 km/h
100 kn185,2 km/h
120 kn222,24 km/h
200 kn370,4 km/h

Câu hỏi thường gặp

Đổi hải lý/giờ sang km/giờ như thế nào?

Để đổi hải lý/giờ sang km/giờ, nhân số hải lý/giờ với 1,852. Công thức là km/h = kn × 1,852.

1 hải lý/giờ bằng bao nhiêu km/giờ?

1 kn = 1,852 km/h.

Đổi ngược km/giờ sang hải lý/giờ thế nào?

Dùng công thức ngược: kn = km/h ÷ 1,852. Ví dụ 1 km/h = 0,539957 kn.

Công cụ này có miễn phí và chính xác không?

Có. Hoàn toàn miễn phí, dùng hệ số quy đổi chính xác theo chuẩn quốc tế và tính ngay trong trình duyệt — số bạn nhập không được gửi đi đâu cả.

Các phép đổi tốc độ khác

Tất cả công cụ đổi