Blog
VI

Đổi milimét thủy ngân sang kilopascal

mmHg
kPa

20 mmHg = 2,6664 kPa

kPa = mmHg × 0,133322

Đổi milimét thủy ngân sang kilopascal ngay — nhập vào ô nào cũng được.

Cách đổi milimét thủy ngân sang kilopascal

Để đổi milimét thủy ngân sang kilopascal, nhân số milimét thủy ngân với 0,133322.

kPa = mmHg × 0,133322

Ví dụ: đổi 20 mmHg sang kPa

  1. 20 × 0,133322 = 2,6664
  2. 20 mmHg = 2,6664 kPa

1 mmHg = 0,133322 kPa và 1 kPa = 7,5006 mmHg.

Bảng quy đổi milimét thủy ngân sang kilopascal

Milimét thủy ngân (mmHg)Kilopascal (kPa)
1 mmHg0,133322 kPa
2 mmHg0,266645 kPa
5 mmHg0,666612 kPa
10 mmHg1,3332 kPa
14,7 mmHg1,9598 kPa
20 mmHg2,6664 kPa
30 mmHg3,9997 kPa
32 mmHg4,2663 kPa
35 mmHg4,6663 kPa
50 mmHg6,6661 kPa
100 mmHg13,3322 kPa

Câu hỏi thường gặp

Đổi milimét thủy ngân sang kilopascal như thế nào?

Để đổi milimét thủy ngân sang kilopascal, nhân số milimét thủy ngân với 0,133322. Công thức là kPa = mmHg × 0,133322.

1 milimét thủy ngân bằng bao nhiêu kilopascal?

1 mmHg = 0,133322 kPa.

Đổi ngược kilopascal sang milimét thủy ngân thế nào?

Dùng công thức ngược: mmHg = kPa × 7,5006. Ví dụ 1 kPa = 7,5006 mmHg.

Công cụ này có miễn phí và chính xác không?

Có. Hoàn toàn miễn phí, dùng hệ số quy đổi chính xác theo chuẩn quốc tế và tính ngay trong trình duyệt — số bạn nhập không được gửi đi đâu cả.

Các phép đổi áp suất khác

Tất cả công cụ đổi